THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
426 |
-5 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
396 |
-5,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
371,8 |
2,60 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1820 |
-36,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
176,35 |
5,85 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
131,75 |
-5,80 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
57,65 |
-3,25 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
48,17 |
-3,36 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
70,60 |
-3,40 |
|
Karosene |
USD/thùng |
69,34 |
-5,45 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1151,2 |
-53,60 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,2699 |
0,0063 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,90701 |
0,1144 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
119,627 |
|
|
|
CHF/USD |
0,9608 |
|
|
|
GBP/USD |
0,6511 |
|
|
|
EUR/USD |
0,8945 |
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4849,94 |
-117,20 |
|
- |
" |
6721,51 |
-197,73 |
|
- |
" |
11805,99 |
415,61 |
|
- |
" |
18892,33 |
131,45 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
24735,46 |
|